Quy trình du học Mỹ
Quy trình du học Mỹ: chuẩn bị hồ sơ, xin visa và hậu visa
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ học tập và nộp đơn vào trường Mỹ
Trong quy trình du học Mỹ, bước đầu tiên không phải là xin visa, mà là chuẩn bị một bộ hồ sơ học tập đủ tốt để nộp vào trường phù hợp. Khi được trường chấp nhận, học sinh/sinh viên mới có thể tiếp tục các bước tiếp theo, bao gồm nhận Form I-20 và chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Mỹ.
Ở giai đoạn này, phụ huynh và học sinh cần hiểu rằng “chuẩn bị hồ sơ” không chỉ là gom giấy tờ cho đủ. Một bộ hồ sơ tốt phải thể hiện được ba yếu tố: học sinh có đủ năng lực học tập, có nền tảng tiếng Anh phù hợp và có lộ trình học rõ ràng.
1. Chuẩn bị tiếng Anh: nền tảng quan trọng nhất của hồ sơ du học Mỹ
Tiếng Anh là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chuẩn bị du học Mỹ. Chứng chỉ tiếng Anh có thể là yêu cầu đầu vào của trường, nhưng năng lực tiếng Anh thực tế mới là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập, phỏng vấn visa và thích nghi sau khi sang Mỹ.
Ở bậc trung học, một số trường có thể không yêu cầu học sinh nộp chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS hoặc TOEFL. Thay vào đó, trường có thể đánh giá học sinh thông qua phỏng vấn, bài kiểm tra đầu vào hoặc hồ sơ học tập trước đó. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tiếng Anh không quan trọng. Học sinh vẫn cần đủ khả năng nghe, nói, đọc, viết để học tập, giao tiếp và thích nghi với môi trường mới.
Từ bậc cao đẳng, đại học trở lên, nhiều trường thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế hoặc một hình thức chứng minh năng lực tiếng Anh tương đương. Mức tham khảo thường gặp là:
- Cao đẳng, đại học: khoảng IELTS 6.0 hoặc tương đương.
- Thạc sĩ: khoảng IELTS 6.5 hoặc tương đương.
Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham khảo phổ biến. Yêu cầu thực tế có thể thay đổi tùy trường, ngành học, bậc học và chính sách tuyển sinh. Một số chương trình cạnh tranh cao hoặc ngành đòi hỏi nhiều kỹ năng học thuật có thể yêu cầu mức tiếng Anh cao hơn.
2. Có nên chọn chương trình ESL, ELP hoặc học tiếng Anh tại Mỹ?
Một số trường tại Mỹ có chương trình tiếng Anh dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng chương trình chính. Các chương trình này có thể được gọi là ESL, ELP, IEP hoặc English Language Program, tùy trường.
Về bản chất, đây là các khóa học giúp sinh viên cải thiện tiếng Anh học thuật trước khi bước vào chương trình chính. Một số chương trình có thể kết hợp với pathway hoặc bridge program, cho phép sinh viên nâng cao tiếng Anh trong khi chuẩn bị chuyển tiếp vào khóa học chính thức.
Tuy nhiên, phụ huynh không nên xem ESL hoặc ELP là “đường tắt” để đi Mỹ khi học sinh chưa sẵn sàng. Nếu trình độ tiếng Anh còn quá yếu, học sinh có thể gặp khó khăn trong cả ba giai đoạn: xét hồ sơ, phỏng vấn visa và học tập sau khi đến Mỹ.
3. Trường hợp được miễn chứng chỉ tiếng Anh
Trong một số trường hợp, trường có thể miễn yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh nếu học sinh/sinh viên đã từng học tại một quốc gia nói tiếng Anh, hoặc đã hoàn thành chương trình học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Ví dụ, sinh viên từng học trung học, cao đẳng, đại học hoặc chương trình quốc tế bằng tiếng Anh có thể được xem xét miễn chứng chỉ tiếng Anh, tùy chính sách của từng trường. Tuy nhiên, việc miễn chứng chỉ không có nghĩa là trường bỏ qua năng lực tiếng Anh. Sinh viên vẫn cần đủ khả năng học tập, viết bài, thảo luận, thuyết trình và giao tiếp trong môi trường học thuật Mỹ.
Vì vậy, phụ huynh nên phân biệt rõ hai việc: “được miễn chứng chỉ tiếng Anh” và “có đủ năng lực tiếng Anh để học tốt”. Đây là hai vấn đề khác nhau.
4. Chuẩn bị bằng cấp và bảng điểm phù hợp
Bên cạnh tiếng Anh, hồ sơ học thuật là phần nền tảng của quá trình nộp đơn vào trường Mỹ. Tùy bậc học, học sinh/sinh viên sẽ cần chuẩn bị các loại giấy tờ khác nhau.
Ở bậc trung học, trường thường yêu cầu bảng điểm của lớp hiện tại và học bạ/bảng điểm của các năm học trước. Một số trường có thể yêu cầu thêm phỏng vấn, bài kiểm tra đầu vào, thư giới thiệu hoặc thông tin về khả năng tiếng Anh.
Ở bậc cao đẳng và đại học, sinh viên thường cần cung cấp bằng tốt nghiệp trung học phổ thông và học bạ/bảng điểm tương ứng. Nếu đang học cao đẳng hoặc đại học tại Việt Nam hoặc một quốc gia khác, sinh viên có thể nộp thêm bảng điểm của chương trình hiện tại, đặc biệt nếu muốn được xem xét công nhận tín chỉ.
Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông của Việt Nam có thể được dùng để nộp hồ sơ vào các chương trình cao đẳng và đại học tại Mỹ. Những bằng cấp hoặc chương trình có tính quốc tế như International Baccalaureate (IB) hoặc UK International A-Levels có thể là điểm cộng trong hồ sơ, đặc biệt khi học sinh nộp vào các trường có tính cạnh tranh cao. Tuy nhiên, phụ huynh không nên hiểu rằng học sinh bắt buộc phải có IB hoặc A-Levels mới có thể nộp hồ sơ du học Mỹ.
Ở bậc thạc sĩ, sinh viên thường cần có bằng cử nhân và bảng điểm đại học. Bằng đại học 4 năm tại Việt Nam thường được nhiều trường Mỹ xem xét cho hồ sơ thạc sĩ. Với một số bằng cử nhân 3 năm theo hệ Anh, Úc hoặc các hệ thống giáo dục khác, sinh viên cần kiểm tra kỹ yêu cầu của từng trường và từng chương trình, vì một số trường có thể yêu cầu đánh giá bằng cấp hoặc học bổ sung tùy trường hợp.
5. Cách nộp bằng cấp và bảng điểm
Cách thức nộp bằng cấp, học bạ và bảng điểm có thể khác nhau tùy từng trường. Một số trường yêu cầu bản sao y, bản dịch tiếng Anh và hồ sơ gửi qua đường bưu điện. Một số trường cho phép tải bản scan lên cổng nộp hồ sơ trực tuyến. Một số trường yêu cầu trường hiện tại hoặc trường cũ gửi bảng điểm trực tiếp qua email hoặc qua hệ thống xác nhận riêng.
Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, học sinh/sinh viên cần kiểm tra kỹ hướng dẫn của từng trường. Cùng là “bảng điểm”, nhưng mỗi trường có thể có yêu cầu khác nhau về hình thức: bản scan, bản chính thức, bản gửi trực tiếp từ trường cũ, bản dịch công chứng hoặc báo cáo đánh giá từ một tổ chức độc lập.
Đây là bước dễ bị xem nhẹ nhưng có thể làm chậm hồ sơ nếu chuẩn bị không đúng ngay từ đầu.
6. Hồ sơ bổ sung cho trường top, ngành đặc biệt hoặc học bổng lớn
Không phải hồ sơ nào cũng chỉ gồm học bạ, bằng cấp và chứng chỉ tiếng Anh. Với những học sinh/sinh viên có mục tiêu vào trường có tính cạnh tranh cao, ngành đặc biệt hoặc chương trình học bổng lớn, hồ sơ thường cần được chuẩn bị sâu hơn.
Ở bậc cử nhân, một số trường hoặc chương trình có thể yêu cầu hoặc khuyến khích nộp điểm SAT hoặc ACT. Trong những năm gần đây, nhiều trường tại Mỹ áp dụng chính sách test-optional, nghĩa là không bắt buộc nộp điểm SAT/ACT trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, với các trường cạnh tranh cao, học bổng lớn hoặc hồ sơ cần tăng tính thuyết phục, điểm thi chuẩn hóa tốt vẫn có thể là một lợi thế nếu phù hợp với chính sách của trường.
Ở bậc thạc sĩ, một số chương trình có thể yêu cầu hoặc xem xét điểm GRE, GMAT hoặc Executive Assessment, đặc biệt trong các nhóm ngành như kinh doanh, quản trị, tài chính, kỹ thuật, khoa học dữ liệu hoặc các chương trình cạnh tranh cao. Yêu cầu này thay đổi rất nhiều giữa các trường và từng chương trình.
Ngoài điểm thi, hồ sơ có thể cần thêm bài luận cá nhân, Statement of Purpose, thư giới thiệu, CV, portfolio, kinh nghiệm làm việc, nghiên cứu, hoạt động ngoại khóa, giải thưởng hoặc các thành tích học thuật khác.
Với nhóm hồ sơ xin học bổng lớn, điều quan trọng không chỉ là “có nhiều hoạt động”, mà là các hoạt động đó có cho thấy năng lực, định hướng, sự bền bỉ và mức độ phù hợp với chương trình học hay không.
7. Chuẩn bị giấy tờ để nộp hồ sơ vào trường
Sau khi đã có bộ hồ sơ học tập phù hợp, học sinh/sinh viên cần chuẩn bị thêm một số giấy tờ để nộp đơn vào trường. Tùy từng trường, bộ hồ sơ có thể bao gồm:
- Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Giấy tờ tùy thân nếu trường yêu cầu.
- Bằng cấp và bảng điểm/học bạ.
- Chứng chỉ tiếng Anh hoặc bằng chứng miễn tiếng Anh nếu có.
- Bài luận, thư giới thiệu, CV hoặc portfolio nếu chương trình yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh tài chính.
- Giấy tờ tài trợ tài chính nếu người tài trợ không phải phụ huynh.
- Các mẫu đơn hoặc giấy tờ liên quan nếu học sinh nộp hồ sơ thông qua đơn vị tư vấn/agent.
Hiện nay, phần lớn các trường cho phép nộp hồ sơ qua cổng trực tuyến. Học sinh/sinh viên sẽ điền application form, tải hồ sơ lên hệ thống và theo dõi trạng thái xử lý. Trong quá trình xét hồ sơ, trường có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ nếu hồ sơ còn thiếu hoặc cần làm rõ thông tin.
Một số trường có thể thu application fee, thường được hiểu là phí xử lý hồ sơ. Mức phí này thay đổi tùy trường, nhưng có thể dao động khoảng 50–100 USD hoặc hơn. Phí này thường không hoàn lại, kể cả khi hồ sơ không được nhận.
8. Sau khi được nhận: Admission Letter và Form I-20
Nếu hồ sơ được chấp nhận, trường sẽ gửi thư mời học hoặc thông báo nhập học. Tùy trường và bậc học, bộ thông tin sau khi được nhận có thể bao gồm:
- Admission Letter hoặc Offer Letter.
- Thông tin chương trình học.
- Kế hoạch học tập hoặc Program Plan nếu trường có cung cấp.
- Thư học bổng nếu sinh viên được cấp học bổng.
- Hướng dẫn đóng cọc, xác nhận nhập học hoặc các bước tiếp theo.
- Hướng dẫn chuẩn bị Form I-20.
Form I-20, tên đầy đủ là Certificate of Eligibility for Nonimmigrant Student Status, là giấy tờ rất quan trọng đối với học sinh/sinh viên xin visa F-1 hoặc M-1. Trường được SEVP chấp thuận sẽ cấp Form I-20 sau khi sinh viên được nhận và hoàn tất các yêu cầu cần thiết theo quy trình của trường, bao gồm thông tin học tập và tài chính.
Cần hiểu rõ rằng I-20 không phải là visa. I-20 là giấy tờ chứng nhận sinh viên đủ điều kiện để tiếp tục bước xin visa du học Mỹ. Sau khi nhận I-20, sinh viên sẽ kiểm tra kỹ thông tin cá nhân, chương trình học, ngày nhập học, chi phí dự kiến và SEVIS ID trước khi chuyển sang bước tiếp theo: đóng phí SEVIS và chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Mỹ.
Ở bước này, sự chính xác của hồ sơ rất quan trọng. Một lỗi nhỏ trong tên, ngày sinh, chương trình học hoặc thông tin tài chính có thể gây chậm trễ cho các bước sau. Vì vậy, học sinh/sinh viên nên kiểm tra kỹ toàn bộ hồ sơ trước khi đặt lịch phỏng vấn visa.
Bước 2: Xin visa du học Mỹ
Sau khi được trường chấp nhận và nhận Form I-20, học sinh/sinh viên sẽ bước sang giai đoạn quan trọng tiếp theo: xin visa du học Mỹ.
Các loại visa liên quan đến du học Mỹ
Đối với học sinh/sinh viên quốc tế, các loại visa liên quan đến học tập tại Mỹ thường gồm F, J và M.
Visa F thường dành cho học sinh/sinh viên theo học các chương trình học thuật tại trường được chấp thuận, chẳng hạn trung học, cao đẳng cộng đồng, đại học, thạc sĩ hoặc chương trình tiếng Anh học thuật.
Visa J dành cho exchange visitor, tức những người tham gia các chương trình trao đổi được phê duyệt. Nhóm này có thể bao gồm sinh viên trao đổi, học giả, nghiên cứu viên, giáo viên hoặc một số nhóm tham gia chương trình trao đổi ngắn hạn.
Visa M dành cho người theo học các chương trình nghề hoặc chương trình không mang tính học thuật truyền thống.
Trong khuôn khổ bài viết này, RAB Academy tập trung vào visa F-1, đây là loại visa phổ biến nhất đối với học sinh, sinh viên Việt Nam đi du học Mỹ theo các chương trình trung học, cao đẳng, đại học, thạc sĩ hoặc chương trình học thuật toàn thời gian.
Visa F cũng có diện dành cho người phụ thuộc. F-1 là visa của người học chính. F-2 là visa dành cho vợ/chồng hoặc con chưa kết hôn, chưa thành niên đi cùng người học chính, nếu đáp ứng điều kiện liên quan.
Điều kiện và các bước cơ bản khi xin visa F-1
Để xin thị thực sinh viên F-1, học sinh/sinh viên thường cần đáp ứng và hoàn thành các bước cơ bản sau:
Được nhận vào một trường được chính phủ Mỹ chấp thuận.
Trước tiên, học sinh/sinh viên cần được nhận vào một trường được SEVP chấp thuận tại Mỹ. Sau khi được chấp nhận và hoàn tất các yêu cầu cần thiết theo quy trình của trường, trường sẽ đăng ký thông tin của sinh viên vào Hệ thống Thông tin Sinh viên và Khách trao đổi (SEVIS), và cấp Form I-20 cho sinh viên.
Form I-20 là giấy tờ rất quan trọng trong hồ sơ xin visa du học Mỹ. Đây không phải là visa, mà là giấy chứng nhận đủ điều kiện để sinh viên tiếp tục bước xin visa F-1.
Đóng các khoản phí cần thiết.
Người nộp đơn F-1 cần đóng phí I-901 SEVIS Fee và phí xin visa không định cư. Theo mức phí hiện hành, phí SEVIS dành cho sinh viên F-1 là 350 USD và phí xin visa không định cư là 185 USD. Tuy nhiên, các khoản phí này có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy sinh viên cần kiểm tra lại trên website chính thức trước khi thanh toán.
Điền đơn DS-160.
Sinh viên cần điền Đơn xin Visa Không Định cư Trực tuyến (Form DS-160), thông qua hệ thống của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Sau khi hoàn tất, sinh viên cần lưu và in trang xác nhận DS-160 để sử dụng khi đặt lịch và tham dự phỏng vấn.
Đặt lịch và tham dự phỏng vấn visa.
Sau khi hoàn tất các bước cần thiết, sinh viên đặt lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ theo hướng dẫn chính thức.
Tại buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự sẽ xem xét hồ sơ, giấy tờ của sinh viên và có thể hỏi về chương trình học, lý do chọn trường, kế hoạch học tập, tài chính gia đình, dự định sau khi hoàn thành chương trình và các thông tin liên quan đến hồ sơ cá nhân.
Trong nhiều trường hợp, sinh viên có thể được thông báo kết quả ngay sau buổi phỏng vấn. Tuy nhiên, cũng có trường hợp hồ sơ cần thêm thời gian xử lý hành chính, vì vậy sinh viên không nên xem kết quả visa là chắc chắn cho đến khi visa được cấp chính thức.
Một số lưu ý quan trọng về visa F-1
Một điểm rất quan trọng mà phụ huynh và học sinh cần hiểu đúng: visa F-1 cho phép sinh viên đi đến cửa khẩu nhập cảnh của Mỹ để xin phép nhập cảnh, nhưng không tự động đảm bảo sinh viên chắc chắn được nhập cảnh.
Khi đến sân bay hoặc cửa khẩu nhập cảnh, sinh viên sẽ làm thủ tục với U.S. Customs and Border Protection (CBP). Cán bộ CBP sẽ kiểm tra hộ chiếu, visa, Form I-20 và các thông tin liên quan trước khi quyết định cho phép nhập cảnh.
Vì vậy, sau khi được cấp visa, sinh viên vẫn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ khi bay sang Mỹ, bao gồm hộ chiếu, visa, I-20, thư mời học, thông tin nơi ở, thông tin trường, chứng minh tài chính nếu cần và các giấy tờ quan trọng khác.
Visa hết hạn có đồng nghĩa với hết quyền học tại Mỹ không?
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là thời hạn visa và thời hạn được phép ở lại Mỹ không hoàn toàn giống nhau.
Đối với công dân Việt Nam, visa F-1 thường được cấp với thời hạn tối đa 12 tháng và có thể cho phép nhập cảnh nhiều lần, theo chính sách hiện hành. Tuy nhiên, nếu sinh viên đã nhập cảnh hợp lệ và tiếp tục duy trì tình trạng F-1 đúng quy định, sinh viên có thể tiếp tục học tập tại Mỹ ngay cả khi visa trên hộ chiếu đã hết hạn.
Nói đơn giản, visa chủ yếu được dùng để nhập cảnh hoặc tái nhập cảnh vào Mỹ. Trong khi đó, việc sinh viên có được ở lại Mỹ hợp pháp hay không phụ thuộc vào tình trạng sinh viên, Form I-20, hồ sơ SEVIS và việc sinh viên có duy trì đúng các yêu cầu của diện F-1 hay không.
Tuy nhiên, nếu sinh viên rời khỏi Mỹ sau khi visa F-1 đã hết hạn, sinh viên thường cần xin visa mới để có thể quay lại Mỹ tiếp tục chương trình học.
Vì vậy, phụ huynh không nên chỉ nhìn vào ngày hết hạn của visa để đánh giá toàn bộ tình trạng du học của con. Điều quan trọng hơn là sinh viên phải duy trì đúng tình trạng học tập, học đúng trường, đúng chương trình, tuân thủ yêu cầu về đăng ký môn học và liên hệ với văn phòng sinh viên quốc tế của trường khi có bất kỳ thay đổi nào trong kế hoạch học tập.
Bước 3: Hậu visa và chuẩn bị lên đường sang Mỹ
Với RAB Academy, việc học sinh được cấp visa F-1 không phải là điểm kết thúc của quá trình tư vấn. Đây là một cột mốc quan trọng, nhưng phía sau visa vẫn còn nhiều việc cần chuẩn bị để học sinh có thể nhập cảnh, ổn định cuộc sống và bắt đầu hành trình học tập tại Mỹ một cách thuận lợi.
Bên cạnh dịch vụ nộp hồ sơ nhập học và tư vấn xin visa, RAB Academy tiếp tục đồng hành cùng du học sinh và gia đình trong các bước sau visa.
Chuẩn bị hành trang đến Mỹ
Sau khi có visa, học sinh/sinh viên cần chuẩn bị kỹ cho giai đoạn lên đường. Đây không chỉ là việc mua vé máy bay hay sắp xếp hành lý, mà còn là quá trình chuẩn bị tâm lý, kỹ năng sống và những hiểu biết ban đầu về môi trường học tập mới.
RAB Academy hỗ trợ học sinh/sinh viên và gia đình trong các việc như:
- Tư vấn lựa chọn nơi ở phù hợp.
- Lên kế hoạch chuyến bay.
- Hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ khi nhập cảnh.
- Tư vấn về hành lý và trang phục.
- Hướng dẫn các bước cần làm trong những ngày đầu tại Mỹ.
- Chuẩn bị thông tin liên hệ với trường, nơi ở và văn phòng sinh viên quốc tế.
Đặc biệt, đội ngũ RAB Academy có kinh nghiệm học tập và sinh sống tại nhiều quốc gia. Vì vậy, bên cạnh các hướng dẫn về giấy tờ, chúng tôi còn đồng hành với học sinh trong quá trình chuẩn bị kỹ năng hội nhập.
Với nhiều học sinh Việt Nam, thử thách lớn nhất khi đến Mỹ không chỉ là học bằng tiếng Anh, mà còn là làm quen với cách giao tiếp mới, môi trường lớp học mới, cách kết bạn, cách hỏi khi cần giúp đỡ và cách tự quản lý cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, RAB Academy có thể cung cấp cho học sinh những “bài học hội nhập” và “bài tập chuẩn bị” phù hợp trước khi lên đường, giúp các em tự tin hơn khi bắt đầu cuộc sống học tập tại Mỹ.
Một hành trang tốt không chỉ nằm trong vali. Một hành trang tốt còn là khả năng biết mình sẽ đi đâu, gặp ai, cần hỏi ai, cần giữ giấy tờ gì và cần ứng xử như thế nào trong những ngày đầu tiên ở một môi trường hoàn toàn mới.
Hỗ trợ sinh viên về thăm nhà và gia đình sang Mỹ thăm con
Trong quá trình học tập tại Mỹ, sinh viên có thể có nhu cầu về Việt Nam thăm gia đình trong các kỳ nghỉ. Ngược lại, phụ huynh cũng có thể muốn sang Mỹ thăm con, tham dự lễ tốt nghiệp hoặc hỗ trợ con trong một số giai đoạn quan trọng.
RAB Academy hỗ trợ sinh viên và gia đình trong việc lên kế hoạch cho các chuyến đi này, bao gồm:
- Tư vấn thời điểm phù hợp để sinh viên về thăm nhà.
- Kiểm tra các giấy tờ quan trọng trước khi rời Mỹ.
- Hướng dẫn sinh viên chuẩn bị hồ sơ xin lại hoặc tái cấp visa F-1 khi cần.
- Tư vấn để sinh viên quay lại Mỹ đúng thời hạn nhập học.
- Hỗ trợ phụ huynh chuẩn bị hồ sơ visa du lịch/thăm thân khi muốn sang Mỹ thăm con.
- Hỗ trợ gia đình chuẩn bị kế hoạch tham dự lễ tốt nghiệp của sinh viên tại Mỹ.
Hỗ trợ chuyển trường, chuyển thành phố và học lên cao
Lộ trình du học Mỹ có thể thay đổi theo thời gian. Sau một thời gian học tập, sinh viên có thể muốn chuyển trường, chuyển sang thành phố có người thân, đổi chương trình học, chuyển tiếp từ cao đẳng cộng đồng lên đại học, hoặc nộp hồ sơ học lên bậc cao hơn sau khi tốt nghiệp.
RAB Academy hỗ trợ sinh viên trong các trường hợp như:
- Chọn trường tiếp theo phù hợp với mục tiêu học tập và tài chính.
- Tìm hiểu khả năng chuyển tiếp tín chỉ.
- Chuẩn bị hồ sơ chuyển trường.
- Hỗ trợ sinh viên hiểu các bước liên quan đến SEVIS transfer.
- Tư vấn khi sinh viên muốn chuyển sang thành phố khác để gần người thân hoặc phù hợp hơn với kế hoạch sinh hoạt.
- Hỗ trợ hồ sơ học lên bậc cao hơn, chẳng hạn từ cao đẳng lên đại học, từ đại học lên thạc sĩ hoặc từ một chương trình hiện tại sang một lộ trình phù hợp hơn.
Với sinh viên diện F-1, việc chuyển trường không chỉ là quyết định học thuật mà còn liên quan đến tình trạng sinh viên trong hệ thống SEVIS. Vì vậy, sinh viên cần làm việc với văn phòng sinh viên quốc tế hoặc DSO của trường hiện tại và trường mới để đảm bảo quá trình chuyển trường được thực hiện đúng quy định.
RAB Academy đồng hành cùng sinh viên trong quá trình này để các em không chỉ chọn được trường phù hợp, mà còn hiểu rõ các bước cần chuẩn bị, tránh gián đoạn việc học hoặc ảnh hưởng đến tình trạng F-1.